Thép U (U- CHANNEL) U50 - U380 JIS G3101 SS400

 

Thép U (U- CHANNEL)  U50 - U380  JIS G3101 SS400

Tiêu chuẩn  SS400, JIS, Q, KS, GOST, TCVN

 Chiều cao bụng  50 -> 380 mm

 Chiều cao cánh 25 -> 100 mm

 Chiều dài  6000 -> 12000 mm

Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Japan, Korea, Taiwan, Thailand, EU

Ứng dụng: Sản phẩm công nghiệp, nhà xưởng, đóng tàu, sản phẩm cơ khí


 

 Tên sản phẩm

 Thép hình chữ U

 Bảng vẽ kỹ thuật

 Mô tả

 

 Tiêu chuẩn

 SS400, JIS, Q, KS, GOST, TCVN

 Chiều cao bụng

 50 -> 380 mm

 Chiều cao cánh

 25 -> 100 mm

 Chiều dài

 6000 -> 12000 mm

JIS G3192 -1990

Kích thước danh nghĩa

Kích thước mặt cắt ngang

Diện tích mặt cắt ngang

KL 1 m chiều dài

Khoảng cách từ trọng tâm đến mép cạnh

Mômen quán tính

Bán kính xoay

Module tiết diện

H X B

 

t1

t2

r1

r2

A

W

Cy

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

mm

 

mm

mm

mm

mm

cm2

kg/m

cm

cm4

cm4

cm

cm

cm3

cm3

75 X 40

 

5

7

8

4

8.818

6.92

1.28

75.3

12.2

2.92

1.17

20.1

4.47

100 X 50

 

5

7.5

8

4

11.92

9.36

1.54

188

26.0

3.97

1.48

37.6

7.52

125 X 65

 

6

8

8

4

17.11

13.4

1.90

424

61.8

4.98

1.90

67.8

13.4

150 X 75

 

6.5

10

10

5

23.71

18.6

2.28

861

117

6.03

2.22

115

22.4

180 X 75

*

7.0

10.5

11

5.5

27.20

21.4

 

1,380

131

7.12

2.19

153

24.3

200 X 80

 

7.5

11

12

6

31.33

24.6

2.21

1,950

168

7.88

2.32

195

29.1

200 X 90

*

8

13.5

14

7

38.65

30.3

2.74

2,490

277

8.02

2.68

249

44.2

250 X 90

 

9

13

14

7

44.07

34.6

2.40

4,180

294

9.74

2.58

334

44.5

*

11

14.5

17

8.5

51.17

40.2

 

4,680

329

9.56

2.54

374

49.9

300 X 90

 

9

13

14

7

48.57

38.1

2.22

6,440

309

11.50

2.54

494

54.1

*

10

15.5

19

9.5

55.74

43.8

 

7,410

360

11.50

2.54

494

54.1

*

12

16

19

9.5

61.90

48.6

 

7,870

379

11.30

2.48

525

56.4

380X100

 

10.5

16

18

9

69.69

54.5

2.41

14,500

535

14.50

2.78

763

70.5

*

13

20

24

12

85.71

67.3

2.54

17600

655

14.30

2.76

926

87.8

TCVN 1654 - 75 & GOST 380 - 94

H X B

 

t1

t2

r1

r2

A

W

Cy

Ix

Iy

ix

iy

Zx

Zy

mm

 

mm

mm

mm

mm

cm2

kg/m

cm

cm4

cm4

cm

cm

cm3

cm3

50X32 

 

4.4

7.0

6.0

2.5

5.16

4084

1.16

23.8

5.61

1.92

0.954

9.1

2.75

65 X 36

 

4.4

7.2

6.0

2.5

7.51

5.90

1.24

48.6

8.7

2.54

1.08

15.0

3.68

80 X 40

 

4.5

7.4

6.5

2.5

8.98

7.05

1.31

89.4

12.8

3.16

1.19

22.4

4.75

100 X 46

 

4.5

7.6

7.0

3.0

10.90

8.59

1.44

174

20.4

3.99

1.37

34.8

6.46

120 X 52

 

4.8

7.8

7.5

3.0

13.30

10.40

1.54

304

31.2

4.78

1.53

50.6

8.52

140 X 58

 

4.9

8.1

8.0

3.0

15.60

12.30

1.67

491

45.4

5.60

1.70

70.2

11.0

160X64

 

5.0

8.4

8.5

3.5

18.10

14.20

1.80

747

68.3

6.42

1.87

93.4

13.8

180 X 70

 

5.1

8.7

9.0

3.5

20.7

16.30

 

1090

86.0

 

 

121.0

17.0

180 X 74

*

5.1

8.7

9.0

3.5

 

17.40

 

 

 

 

 

 

 

200 X 76

 

5.2

9.0

9.5

4.0

23.4

18.40

 

1520

113.0

 

 

152.0

20.5

240 X 90 

 

5.6

10.0

10.5

4.0

30.6

24.0

 

2900

208.0

 

 

242.0

31.6

270 X 95

 

6.0

10.5*

11

4.5

35.2

27.7

 

4160

262.0

 

 

308.0

37.3

300X100

 

6.5

11.0

12.0

5.0

40.5

31.8

 

5810

327.0

 

 

387.0

43.6

 

 

Từ khóa liên quan : Thép hình U50 U100   U120   U150   U180   U200   U250   U300   U380 JIS G3101 SS400   





Hỗ trợ trực tuyến
0916415019 Mr Đức
Mr Thạch 0933003567
Mr Phát 0933 003 567
Mr Đức 0916415019
Mr Tú 0918 016 466
Mr Thành 0934.633.886
Mr Thịnh 0977221700
Mr Trường 0933117222
Mr Nam 091.554.1119
Mr. Đức 0916.415.019