Kết quả tìm kiếm

Có 21 kết quả của từ khóa "vuông 100x100, vuông 125x125, vuông 150, vuông 200x200, vuông 300x300, vuông 250x250"
123
Hộp vuông 90x90, vuông 100x100, vuông 150x150, vuông 200x200, vuông 125x125
Hộp vuông 90x90, vuông 100x100, vuông 150x150, vuông 200x200, vuông 125x125  Quy cách : Vuông 10x10, vuông 12, vuông 15, vuông 20, vuông 30, vuông 50, vuông 45 vuông 100x100, vuông 125x125, vuông 150, vuông 200x200, vuông 300x300, vuông 250x250
Độ ly : từ 0,5ly- 15ly
Mác thép: SS400, Q235B theo tiêu chuẩn: JIS G3101 , STK 400
Độ dài : 6-9-12m...
Thép Hộp chữ nhật 100x150, hộp chữ nhật 100x200, hộp 150 x 200, hộp 75 x 150
Thép Hộp chữ nhật 100x150, hộp chữ nhật 100x200, hộp 150 x 200, hộp 75 x 150  Thép Hộp chữ nhật 100x150, hộp chữ nhật 100x200, hộp 150 x 200, hộp 75 x 150
Quy cách : hộp 10x30 ... hộp 100x150, hộp 100x200, hộp 100x200, vuông 300x300, vuông 250x250
Độ ly : từ 1,5ly- 15ly
Mác thép: SS400, Q235B theo tiêu chuẩn: JIS G3101 , STK 400
Mác thép...
Thép tấm SS400, C45, C50, S45c, S50c, S55c 4ly
Thép tấm SS400, C45, C50, S45c, S50c, S55c 4ly Mác thép Thép tấm SS400, C45, C50, S45c, S50c, S55
Mác thép của Nhật : SS400, .....theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.
Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79
Thép tấm SS400, C45, C50, S45c, S50c, S55
1. Mác thép...
Thép tấm KMK mạc chìm
Thép tấm KMK mạc chìm Mác thép của Nga: KMK Theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94
Độ ly : 3mm - 40mm
Chiều rộng : 1500mm - 2500mm
Chiều dài : 6000mm - 12000mm
Thép tấm đúc KMK Xuất xứ: Nga
Tiêu chuẩn: KMK......
Thép tấm SS400,CT3, SM490
Thép tấm SS400,CT3, SM490 ü Thép tấm thông dụng : Mark thép: CT3, SS400, SS490, SS400, SS490, Q235, Q345B, C45/S45C; ASTM-A572, A36, A572
ü Mác thép của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ Theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94
ü Mác thép của Nhật : SS400, SS490/SM490, SS540 Theo tiêu chuẩn: JIS...
Inox Tấm SUS 201, 304, 304(L), 316, 316(L), 430
Inox Tấm SUS 201, 304, 304(L), 316, 316(L), 430 Inox Tấm SUS 201, 304, 304(L), 316, 316(L), 430.
Chủng loại: SUS 201, 304, 304(L), 316, 316(L), 430.
Tiêu chuẩn: AISI, JIS G 4304, ASTM A480. Độ dày: 2.0 ~ 50 mm. Chiều rộng: 1000 ~ 2000 mm. Chiều dài: 2000 ~ 6000 mm. CL Bề mặt: BA...
Thép Hình V Tiêu chuẩn SS400, SS540, JIS, Q, KS, TCVN
Thép Hình V Tiêu chuẩn SS400, SS540, JIS, Q, KS, TCVN 150
38.9
2.77
3.49
1.78
14.2......
Thép hình V25 - V250 TCVN
Thép hình V25 - V250 TCVN V 150 x 150 x 10 x 12m
274.8
30
V 150 x 150 x 12 x 12m
327.6
31......
Thép hình chữ V25 - V250Tiêu chuẩn: TCVN 1656-75; TCVN 5709-1993; JIS
Thép hình chữ V25 - V250Tiêu chuẩn: TCVN 1656-75; TCVN 5709-1993; JIS 150
150
12
6/9/12
27.3
150......
Thép Tấm cường độ cao SM490/SS490/ Q345/Q345b
Thép Tấm cường độ cao SM490/SS490/ Q345/Q345b  ü Thép Tấm cường độ cao SM490/SS490/ Q345/Q345b
ü Xuất xứ: Trung quốc, Nhật bản, Hàn quốc,
ü Mark thép: SM490/SS490/ Q345/Q345b
ü Tiêu chuẩn: JIS G3131 JIS G3106 SPHC
ü Quy cách: Độ dày 3.0…40mm kích thứớc : 1500 - 2000mm dài 6000 – 12000mm
ü...
123
Hỗ trợ trực tuyến
0916415019 Mr Đức
Mr Thạch 0933003567
Mr Phát 0933 003 567
Mr Đức 0916415019
Mr Tú 0918 016 466
Mr Thành 0934.633.886
Mr Thịnh 0977221700
Mr Trường 0933117222
Mr Nam 091.554.1119
Mr. Đức 0916.415.019